Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
整
个
地
球
整个地球 (zhěnggèdìqiú)
zhěnggèdìqiú
Hán Việt
chỉnh cá địa cầu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cả thế giới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
整
zhěng
trọn; cả; chẵn; ngay ngắn; ngăn nắp; chỉnh tề; trật tự
个
gè
cái; con; quả; trái (dùng trước danh từ); củ; cách nhau (dùng trước ước số)
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)