文化大革命文化大革命 (wénhuà dàgémìng)wénhuà dàgémìngTừ loạiDanh từHán Việtvăn hoá đại cách mệnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cách mạng văn hóa; đại cách mạng văn hóa; văn cách