Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

文艺演出 (wényìyǎnchū)

wényìyǎnchū

Hán Việt
văn nghệ diễn xuất

Nghĩa

  1. biểu diễn sân khấu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ