Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
旋
涡
星
系
旋涡星系 (xuánwōxīngxì)
xuánwōxīngxì
Hán Việt
toàn oa tinh hệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Thiên hà xoắn ốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
旋
xuán
xoay chuyển; trở lại; trở về
涡
wō
xoáy nước
星
xīng
sao; ngôi sao; tinh (thuật ngữ thiên văn học)
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)