Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

板板六十四 (bǎn bǎn liùshísì)

bǎn bǎn liùshísì

Hán Việt
bản bản lục thập tứ

Nghĩa

  1. máy móc; cứng nhắc, không linh động (xử lý công việc); không suy tính; không lay chuyển; không nhân nhượng; cứng nhắc; không linh động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ