Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

树叶 (shùyè)

shùyè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thụ diệp

Nghĩa

  1. Lá cây; lá cây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 树叶