Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

检验 (jiǎnyàn)

jiǎnyàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
kiểm nghiệm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kiểm tra; kiểm nghiệm, giám định, xét nghiệm, kiểm hóa; khám nghiệm; kiểm nghiệm; xét nghiệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 检验