检验 (jiǎnyàn)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- kiểm nghiệm
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- kiểm tra; kiểm nghiệm, giám định, xét nghiệm, kiểm hóa; khám nghiệm; kiểm nghiệm; xét nghiệm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.