Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
永
久
居
留
证
永久居留证 (yǒngjiǔ jūliú zhèng)
yǒngjiǔ jūliú zhèng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thẻ thường trú
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
永
yǒng
vĩnh viễn; lâu dài
久
jiǔ
lâu dài; lâu; cửu; trường; bao lâu; lâu mau
居
jū
ở; cư trú; cư ngụ; cư; nhà; nơi ở; nơi cư ngụ; chỗ ở
留
liú
lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại; lưu; lưu học; du học
证
zhèng
chứng minh; chứng cứ; bằng chứng; giấy chứng nhận