Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
没
有
关
系
没有关系 (méiyǒuguānxì)
méiyǒuguānxì
Hán Việt
một hữu quan hệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 没关系
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
没
méi
không có (sở hữu); không có (tồn tại)
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
关
guān
đóng; đóng lại; khép; đóng kín; tắt (máy móc, trang thiết bị...)
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)