河北梆子河北梆子 (héběibāngzi)héběibāngziTừ loạiDanh từHán Việthà bắc bang tửLưu vào ghi chú mớiNghĩa1điệu Sênh Hà Bắc; kịch Hà Bắc; hát nhịp Hà Bắc