Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

河外星系 (héwàixīngxì)

héwàixīngxì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hà ngoại tinh hệ

Nghĩa

  1. quần thể sao ngoài hệ Ngân hà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ