Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

法国大革命 (fàguó dàgémìng)

fàguó dàgémìng

Hán Việt
pháp quốc đại cách mệnh

Nghĩa

  1. Cách mạng Pháp (1789-1799)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ