泡沫塑料泡沫塑料 (pàomòsùliào)pàomòsùliàoTừ loạiDanh từHán Việtphao mạt tố liệuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chất dẻo xốp (có thể cách âm, cách nhiệt)