泼出去的水泼出去的水 (pō chūqù de shuǐ)pō chūqù de shuǐHán Việtbát xuất khứ đích thuỷLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(nghĩa bóng) thứ mà không thể lấy được2sữa bị đổ3nước tràn