Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
洗
手
液
洗手液 (xǐshǒuyè)
xǐshǒuyè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tẩy thủ dịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nước rửa tay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
洗
xǐ
rửa; giặt; gột; tẩy (làm sạch bằng nước, xăng hoặc hoá chất); lễ rửa tội
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
液
yè
chất lỏng; dịch thể
Từ có chứa 洗手液
消毒洗手液
Xiāodú xǐshǒu yè
nước rửa tay sát khuẩn
酒精洗手液
Jiǔjīng xǐshǒu yè
nước rửa tay chứa cồn