洗涤洗涤 (xǐdí)xǐdíTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttẩy địchLưu vào ghi chú mớiNghĩa1rửa; giặt; gột; tẩy; gột rửa; tắm giặt2gột sạch