Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
洛
希
尔
洛希尔 (luòxī'ěr)
luòxī'ěr
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lạc hi nhĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Rothschild (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
洛
luò
Lạc Hà (tên sông, ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc); Lạc Hà (bắt nguồn từ tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc, đổ vào Hà Nam)
希
xī
hi vọng; mong mỏi; hiếm; ít thấy
尔
ěr
anh; mày; như thế; như vậy