Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
活
动
扳
手
活动扳手 (huódòngbānshǒu)
huódòngbānshǒu
Hán Việt
hoạt động ban thủ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mỏ lết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
活
huó
sống; sinh sống; sinh hoạt; hoạt; sống (trong trạng thái sống)
动
dòng
động; chuyển động; lay động; lung lay, cử động; động tác; hành động
扳
bān
vặn; quay; lái; bóp; uốn; bẻ (làm cho một vật cố định chuyển hướng hoặc chuyển động); vít
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm