海底轮海底轮 (hǎidǐlún)hǎidǐlúnHán Việthải để luânLưu vào ghi chú mớiNghĩa1mūlādhāra hay muladhara, luân xa gốc hay luân xa sao Thổ 查 克拉, cư trú ở xương cụt