满嘴跑火车满嘴跑火车 (mǎnzuǐ pǎo huǒchē)mǎnzuǐ pǎo huǒchēHán Việtmãn chuỷ bào hoả xaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(thành ngữ) để có một cái lưỡi lanh lợi2nói lớn