Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
演
出
地
点
演出地点 (yǎnchūdìdiǎn)
yǎnchūdìdiǎn
Hán Việt
diễn xuất địa điểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nơi biểu diễn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
演
yǎn
diễn biến; biến hoá; thay đổi; phát huy; phát triển
出
chū
ra; xuất; đến
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
点
diǎn
giọt; hạt; chấm; vết; vệt