爆炸爆炸 (bàozhà)bàozhàCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbạo tạcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nổ; làm nổ tung; phá (mìn)