Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

爆破手 (bàopòshǒu)

bàopòshǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạo phá thủ

Nghĩa

  1. biệt động; đặc công
  2. công binh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ