Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生产关系 (shēngchǎnguānxì)

shēngchǎnguānxì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sinh sản quan hệ

Nghĩa

  1. quan hệ sản xuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ