Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
生
态
系
生态系 (shēngtàixì)
shēngtàixì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sinh thái hệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hệ sinh thái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
态
tài
trạng thái; hình dáng; vẻ; hình thái (một loại phạm trù ngôn ngữ)
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
Từ có chứa 生态系
生态系统
shēngtàixìtǒng
sinh thái hệ thống
Hệ thống sinh thái