Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

用户创造内容 (yònghù chuàngzào nèiróng)

yònghù chuàngzào nèiróng

Hán Việt
dụng hộ sáng tạo nội dung

Nghĩa

  1. nội dung do người dùng tạo (của một trang web)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ