Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
百
分
之
百分之 (bǎifēnzhī)
bǎifēnzhī
Từ loại
Số từ
Hán Việt
bá phân chi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phần trăm (%)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
百
bǎi
một trăm; trăm; bách; 100; mười lần mười; nhiều; muôn; lắm; đủ điều; đủ loại; đủ kiểu; đông đảo; đông
分
fēn
chia; phân; phân phối; phân; phân công; phân chia
之
zhī
tới; hướng tới; hướng về; cái đó; người đó (dùng làm tân ngữ)
Từ có chứa 百分之
百分之百
bǎifēnzhībǎi
bá phân chi bá
trăm phần trăm; toàn bộ; hoàn toàn; đầy đủ; chắc chắn; ăn chắc; chính cống; tuyệt đối; vô điều kiện
百分之一百
bǎi fēn zhī yībǎi
bá phân chi nhất bá
một trăm phần trăm; hoàn toàn (hiệu quả)