看菜吃饭,量体裁衣看菜吃饭,量体裁衣 (kàn cài chīfàn, liàngtǐcáiyī)kàn cài chīfàn, liàngtǐcáiyīHán Việtkhán thái cật phạn lượng thể tài yLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Liệu cơm gắp mắm