第一第一 (dìyī)dìyīCấp độ HSKHSK 2Từ loạiSố từ, Danh từHán Việtđệ nhấtTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thứ nhất; hạng nhất; bậc nhất; đầu tiên; đệ nhất2quan trọng nhất