Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

精打细算 (jīngdǎxìsuàn)

jīngdǎxìsuàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tinh đả tế toán

Nghĩa

  1. tính toán tỉ mỉ; tính toán chi li; tính toán kỹ lưỡng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ