Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红颜知己 (hóngyánzhījǐ)

hóngyánzhījǐ

Hán Việt
hồng nhan tri kỉ

Nghĩa

  1. bạn nữ thân thiết
  2. bạn tâm giao

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ