Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
红
黑
名
单
红黑名单 (Hónghēimíngdān)
Hónghēimíngdān
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
danh sách đỏ và đen
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
红
hóng
đỏ; màu đỏ; hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
黑
hēi
màu đen; đen; tối
名
míng
tên; tên gọi; tên là
单
dān
đơn; một; độc; lẻ (số)