Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经纬仪 (jīngwěiyí)

jīngwěiyí

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kinh vĩ nghi

Nghĩa

  1. máy kinh vĩ; kính kinh vĩ (dụng cụ của những người vẽ bản đồ địa hình dùng để đo các góc chiều ngang và chiều thẳng đứng); máy đo kinh vĩ; kinh vĩ nghi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ