Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

美尼尔氏综合症 (měi ní ěr shì zònghé zhèng)

měi ní ěr shì zònghé zhèng

Hán Việt
mĩ ni nhĩ thị tống hợp chứng

Nghĩa

  1. Bệnh Meniere (mất thăng bằng sau đột quỵ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ