Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

背着手 (bèizhuóshǒu)

bèizhuóshǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bội trứ thủ

Nghĩa

  1. chắp tay sau đít; chắp tay sau lưng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ