Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

能源短缺 (néngyuánduǎnquē)

néngyuánduǎnquē

Hán Việt
năng nguyên đoản khuyết

Nghĩa

  1. thiếu hụt năng lượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ