Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

腹部 (fùbù)

fùbù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phúc bộ

Nghĩa

  1. bụng; phần bụng (sử dụng trong văn viết)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 腹部