Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
虎
钳
虎钳 (hǔqián)
hǔqián
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hổ kiềm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bàn ê-tô; mỏ cặp; kềm ô-tô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
虎
hǔ
hổ; cọp; hùm; dũng mãnh; hổ; dũng; mãnh liệt
钳
qián
cái kìm; kìm; kẹp chặt; hạn chế; thắt chặt
Từ có chứa 虎钳
老虎钳
lǎohǔqián
lão hổ kiềm
bàn ê-tô (tiếng Anh: vice); kìm nhổ đinh; cái kìm
台虎钳
táihǔqián
thai hổ kiềm
Cái êtô