Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

虎钳 (hǔqián)

hǔqián

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hổ kiềm

Nghĩa

  1. bàn ê-tô; mỏ cặp; kềm ô-tô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 虎钳