设计设计 (shèjì)shèjìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthiết kếTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thiết kế; trù tính; vẽ mẫu; vẽ kiểu