Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

轮流 (lúnliú)

lúnliú

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Phó từ
Hán Việt
luân lưu

Nghĩa

  1. luân phiên; lần lượt; phân phiên; phiên canh; canh phiên; cánh phiên; 分番
  2. phiên tuần

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 轮流