Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
过
早
起
爆
过早起爆 (guòzǎoqǐbào)
guòzǎoqǐbào
Hán Việt
quá tảo khởi bạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự khởi đầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
过
guò
qua; đi qua; chuyển; sang; trải qua; kinh qua (di chuyển từ nơi này đến nơi khác)
早
zǎo
sáng sớm; sáng tinh mơ; đầu; sớm
起
qǐ
dậy (đứng dậy, thức dậy); rời; rời khỏi
爆
bào
nổ tung; vỡ tung; toé; bùng lên; nổ; phun; nổ; đột ngột; bất ngờ