Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
这
些
个
这些个 (zhèxiēge)
zhèxiēge
Hán Việt
nghiện ta cá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
này
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
这
zhè
đây; này; này, cái này (dùng trước lượng từ, số từ hoặc danh từ); ni
些
xiē
một ít; một vài; hơn một chút (dùng sau hình dung từ, biểu thị so sánh)
个
gè
cái; con; quả; trái (dùng trước danh từ); củ; cách nhau (dùng trước ước số)