Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

远程监控 (yuǎnchéngjiānkòng)

yuǎnchéngjiānkòng

Hán Việt
viễn trình giám khống

Nghĩa

  1. RMON
  2. giám sát từ xa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ