Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
道
德
认
识
道德认识 (dàodérènshí)
dàodérènshí
Hán Việt
đạo đức nhận thức
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhận thức đạo đức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
道
dào
đường; con đường; cống thoát nước; dòng chảy; đường cho nước chảy
德
dé
đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh; tấm lòng; lòng; lòng dạ (đối với người khác)
认
rèn
nhận thức; phân biệt; đặt quan hệ
识
shí
nhận thức; biết; quen; kiến thức; tri thức