Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

野生动植物园 (yěshēng dòng zhíwùyuán)

yěshēng dòng zhíwùyuán

Hán Việt
dã sinh động thực vật viên

Nghĩa

  1. vườn bảo tồn hoang dã
  2. công viên động vật hoang dã

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ