Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
阶
梯
教
室
阶梯教室 (jiētījiàoshì)
jiētījiàoshì
Hán Việt
giai thê giáo thất
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Giảng đường
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
阶
jiē
bậc thềm; bậc; đẳng cấp; cấp bậc; cấp; giới; bậc
梯
tī
cái thang; cây thang; thang (thiết bị dùng như thang)
教
jiào
dạy dỗ; giáo dục; chỉ bảo; làm cho; bảo
室
shì
buồng; phòng; phòng (cơ quan, mhà máy, trường học)