Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雕刻 (diāokè)

diāokè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, Tính từ
Hán Việt
điêu khắc

Nghĩa

  1. điêu khắc; chạm trổ; điêu; lộng
  2. tác phẩm điêu khắc; vật chạm trổ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 雕刻