雕刻雕刻 (diāokè)diāokèCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, Tính từHán Việtđiêu khắcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1điêu khắc; chạm trổ; điêu; lộng2tác phẩm điêu khắc; vật chạm trổ