Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

骨头 (gǔtou)

gǔtou

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cốt đầu

Nghĩa

  1. xương; cốt (người và động vật)
  2. phẩm chất; bản chất (con người)
  3. chỉ trích; châm biếm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 骨头