Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

黑名单 (hēimíngdān)

hēimíngdān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hắc danh đan

Nghĩa

  1. sổ đen; danh sách đen; sổ bìa đen

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 黑名单