个人个人 (gèrén)gèrénCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Đại từHán Việtcá nhânTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cá nhân2riêng tôi; cá nhân tôi3bản thân